benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鋭敏」

Cách đọc
えいびん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có cảm giác sắc bén, phản ứng nhanh chóng ngay cả với những kích thích hoặc thay đổi nhỏ nhất.

Giải thích

Nó thể hiện sự nhạy cảm của các giác quan như thị giác, khứu giác và sự sắc bén của nhận thức và trí tuệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự nhạy cảm của các giác quan như thị giác, khứu giác và sự sắc bén của nhận thức và trí tuệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có cảm giác sắc bén, phản ứng nhanh chóng ngay cả với những kích thích hoặc thay đổi nhỏ nhất.

Ví dụ

  1. 犬は人間より鋭敏な嗅覚を持つ。

    Chó có khứu giác sắc nét hơn con người, và chúng có khả năng nhận biết mùi vị tốt hơn.

  2. この装置は温度変化に鋭敏に反応する。

    Thiết bị này phản ứng rất nhạy với biến đổi nhiệt độ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鋭敏な感覚

    Có cảm giác nhạy bén, sắc nét.

  • 鋭敏に反応する

    Nó phản ứng nhạy bén với sự thay đổi.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Đầu óc nhạy bén, nhanh chóng hiểu tình huống hoặc bản chất sự việc.

Ví dụ

  1. 彼女は鋭敏な観察力で問題の核心を見抜いた。

    Nhờ khả năng quan sát nhạy bén, cô nhận ra cốt lõi của vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鋭敏な頭脳

    Một bộ não sắc bén và một trí óc sáng suốt.

  • 鋭敏な観察力

    Kỹ năng quan sát sắc bén, khéo léo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ có thể chỉ độ nhạy cao với kích thích hoặc khả năng hiểu nhanh; không đơn thuần là có nhiều kiến thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鋭敏(えいびん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の本質を見抜き、適切に考え判断する優れた知恵。
  2. 迷いや反対を退けて下す、優れた思い切った決断。
  3. 感覚が鋭く、わずかな刺激や変化にもすぐ反応すること。
  4. 権力や富に恵まれ、華やかに栄えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 感覚が鋭く、わずかな刺激や変化にもすぐ反応すること。

Giải thích: 「鋭敏」 thường dùng trong cụm 「鋭敏な感覚」(Có cảm giác nhạy bén, sắc nét.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1