benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鱝」

Cách đọc
えい
Từ loại
noun

Nghĩa

Loài cá đuối có thân dẹt và vây ngực lớn.

Giải thích

Tên gọi chung cho các loài cá đuối có thân dẹt; thông thường được viết bằng kana.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi chung cho các loài cá đuối có thân dẹt; thông thường được viết bằng kana.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loài cá đuối có thân dẹt và vây ngực lớn.

Ví dụ

  1. 水族館の大きな水槽を、エイがゆっくり横切った。

    Một con cá đuối từ từ bơi ngang qua bể lớn của thủy cung.

  2. 砂に隠れたエイを踏まないよう、浅瀬では足元に注意した。

    Ở vùng nước nông cần để ý dưới chân để không giẫm phải cá đuối ẩn trong cát.

  3. 研究班はエイの移動経路を追うために標識を付けた。

    Nhóm nghiên cứu đã gắn thẻ để theo dõi đường di chuyển của cá đuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • エイの尾

    đuôi cá đuối

  • エイが泳ぐ

    cá đuối bơi

  • エイを観察する

    quan sát cá đuối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường từ này được viết là 「エイ」; cách viết bằng chữ Hán 「鱝」 cực kỳ hiếm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鱝(えい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 平たい体と大きな胸びれを持つ、エイ類の魚。
  2. 感覚が鋭く、わずかな刺激や変化にもすぐ反応すること。
  3. 物事の本質を見抜き、適切に考え判断する優れた知恵。
  4. 迷いや反対を退けて下す、優れた思い切った決断。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 平たい体と大きな胸びれを持つ、エイ類の魚。

Giải thích: 「鱝」 thường dùng trong cụm 「エイの尾」(đuôi cá đuối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1