Nghĩa
Loài cá đuối có thân dẹt và vây ngực lớn.
Giải thích
Tên gọi chung cho các loài cá đuối có thân dẹt; thông thường được viết bằng kana.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung cho các loài cá đuối có thân dẹt; thông thường được viết bằng kana.
Nghĩa chính 1
Loài cá đuối có thân dẹt và vây ngực lớn.
Ví dụ
-
水族館の大きな水槽を、エイがゆっくり横切った。
Một con cá đuối từ từ bơi ngang qua bể lớn của thủy cung.
-
砂に隠れたエイを踏まないよう、浅瀬では足元に注意した。
Ở vùng nước nông cần để ý dưới chân để không giẫm phải cá đuối ẩn trong cát.
-
研究班はエイの移動経路を追うために標識を付けた。
Nhóm nghiên cứu đã gắn thẻ để theo dõi đường di chuyển của cá đuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
エイの尾
đuôi cá đuối
-
エイが泳ぐ
cá đuối bơi
-
エイを観察する
quan sát cá đuối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường từ này được viết là 「エイ」; cách viết bằng chữ Hán 「鱝」 cực kỳ hiếm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鱝(えい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 平たい体と大きな胸びれを持つ、エイ類の魚。
- 感覚が鋭く、わずかな刺激や変化にもすぐ反応すること。
- 物事の本質を見抜き、適切に考え判断する優れた知恵。
- 迷いや反対を退けて下す、優れた思い切った決断。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 平たい体と大きな胸びれを持つ、エイ類の魚。
Giải thích: 「鱝」 thường dùng trong cụm 「エイの尾」(đuôi cá đuối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
