benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「エアメール」

Cách đọc
エアメール
Từ loại
noun

Nghĩa

Bưu phẩm gửi ra nước ngoài bằng đường hàng không.

Giải thích

Chủ yếu chỉ thư quốc tế được vận chuyển nhanh hơn đường biển và đôi khi chỉ chính phong bì hay lá thư.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ thư quốc tế được vận chuyển nhanh hơn đường biển và đôi khi chỉ chính phong bì hay lá thư.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bưu phẩm gửi ra nước ngoài bằng đường hàng không.

Ví dụ

  1. 祖父は海外の友人へエアメールを送った。

    Ông tôi gửi thư hàng không cho người bạn ở nước ngoài.

  2. 青と赤の縁取りがあるエアメールの封筒が届いた。

    Một phong bì thư hàng không viền xanh đỏ đã đến.

  3. 急ぎの書類なので、船便ではなくエアメールにした。

    Vì là tài liệu gấp nên tôi chọn đường hàng không thay vì đường biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • エアメールを送る

    gửi thư hàng không

  • エアメールの封筒

    phong bì thư hàng không

  • エアメールで届く

    được gửi bằng đường hàng không

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dịch vụ bưu chính hiện nay cũng thường ghi là bưu gửi hàng không.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「エアメール」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 航空便で海外などへ送る郵便物。
  2. 平たい体と大きな胸びれを持つ、エイ類の魚。
  3. 感覚が鋭く、わずかな刺激や変化にもすぐ反応すること。
  4. 物事の本質を見抜き、適切に考え判断する優れた知恵。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 航空便で海外などへ送る郵便物。

Giải thích: 「エアメール」 thường dùng trong cụm 「エアメールを送る」(gửi thư hàng không).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1