Nghĩa
Các vật thể hoặc phương tiện di chuyển bất thường, rung động.
Giải thích
Đây là một sự biến động chung của sự rung chuyển vật lý và sự bất ổn tâm lý và xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một sự biến động chung của sự rung chuyển vật lý và sự bất ổn tâm lý và xã hội.
Nghĩa chính 1
Các vật thể hoặc phương tiện di chuyển bất thường, rung động.
Ví dụ
-
荒波で船体が激しく動揺した。
Thân tàu rung lắc dữ dội vì sóng lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
船体の動揺
sự rung lắc của thân tàu
Nghĩa khác 2
Sự kiện bất ngờ làm cho tâm trí và trật tự của nhóm bị rối loạn, mất bình tĩnh.
Ví dụ
-
突然の知らせに動揺し、言葉が出なかった。
Bàng hoàng trước tin đột ngột, không nói nên lời.
-
うわさが広まり組織内に動揺が走った。
Những tin đồn lan truyền và gây ra sự hỗn loạn trong tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
動揺を隠す
che giấu sự dao động
-
激しく動揺する
dao động mạnh
-
社会的動揺
Sự hỗn loạn xã hội.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để chỉ sự rung động của phương tiện, sự mất bình tĩnh của tâm trí và tổ chức, và để đánh giá ý nghĩa từ chủ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「動揺(どうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物体や乗り物が不規則に揺れ動くこと。
- よく知っていることを一時的に思い出せなくなること。
- 宗教儀式・祝いなどのために人々が集まる催し。
- 航空便で海外などへ送る郵便物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物体や乗り物が不規則に揺れ動くこと。
Giải thích: 「動揺」 thường dùng trong cụm 「船体の動揺」(sự rung lắc của thân tàu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
