Nghĩa
Được coi là bằng nhau hoặc có cùng mức độ với một tiêu chuẩn nhất định.
Giải thích
Nó cho thấy rằng hai đối tượng so sánh có cùng mức độ hoặc được đối xử như nhau theo một tiêu chuẩn nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cho thấy rằng hai đối tượng so sánh có cùng mức độ hoặc được đối xử như nhau theo một tiêu chuẩn nhất định.
Nghĩa chính 1
Được coi là bằng nhau hoặc có cùng mức độ với một tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ
-
この製品は上位機種と同等の性能をもつ。
Sản phẩm này có hiệu năng tương đương mẫu máy cao cấp hơn.
-
すべての応募者を同等に扱う。
Tất cả ứng viên đều được đối xử bình đẳng.
-
経験は資格と同等の価値があると認められた。
Kinh nghiệm được công nhận có giá trị tương đương với bằng cấp.
Cách kết hợp thường dùng
-
同等の性能
hiệu năng tương đương
-
同等に扱う
Đối xử bình đẳng với mọi người.
-
同等以上
Tương đương hoặc cao hơn.
-
同等の権利
Quyền bình đẳng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này không có nghĩa là tất cả đều giống nhau, nhưng nó có nghĩa rằng chúng đều bằng nhau theo các tiêu chuẩn so sánh được chỉ định, chẳng hạn như hiệu suất và quyền lợi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同等(どうとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物体や乗り物が不規則に揺れ動くこと。
- よく知っていることを一時的に思い出せなくなること。
- 特定の基準で等しい、または同じ水準とみなせるさま。
- 宗教儀式・祝いなどのために人々が集まる催し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 特定の基準で等しい、または同じ水準とみなせるさま。
Giải thích: 「同等」 thường dùng trong cụm 「同等の性能」(hiệu năng tương đương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
