benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「動的」

Cách đọc
どうてき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Nó di chuyển và thay đổi trạng thái theo thời gian và điều kiện.

Giải thích

Nó thể hiện các tính chất bao gồm chuyển động, cập nhật và tương tác, so với một trạng thái tĩnh cố định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện các tính chất bao gồm chuyển động, cập nhật và tương tác, so với một trạng thái tĩnh cố định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Nó di chuyển và thay đổi trạng thái theo thời gian và điều kiện.

Ví dụ

  1. 交通量を動的に分析して信号の間隔を変える。

    Nó phân tích lưu lượng giao thông một cách động để thay đổi khoảng cách giữa các tín hiệu.

  2. このページは利用者ごとに内容が変わる動的な構成だ。

    Trang này là một cấu trúc động, thay đổi tùy theo người dùng.

  3. 生態系を動的な均衡として捉える。

    Xem hệ sinh thái như một trạng thái cân bằng động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 動的に変化する

    thay đổi một cách động

  • 動的解析

    phân tích động

  • 動的な構成

    Cấu trúc động: Cấu tạo động.

  • 動的平衡

    cân bằng động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để chỉ một đối tượng có thể thay đổi theo thời gian hoặc đầu vào, tương phản với "tĩnh" (static) là một đối tác tĩnh và cố định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「動的(どうてき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定の基準で等しい、または同じ水準とみなせるさま。
  2. 物体や乗り物が不規則に揺れ動くこと。
  3. よく知っていることを一時的に思い出せなくなること。
  4. 時間の経過や条件に応じて動き、状態が変化するさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 時間の経過や条件に応じて動き、状態が変化するさま。

Giải thích: 「動的」 thường dùng trong cụm 「動的に変化する」(thay đổi một cách động).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1