benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「同士」

Cách đọc
どうし
Từ loại
suffix

Nghĩa

Từ chỉ sự liên hệ giữa những người có cùng vị trí, thuộc tính hoặc mối quan hệ.

Giải thích

Nó được dùng sau danh từ để chỉ sự tương tác giữa những người hoặc vật có cùng loại hay vị trí.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng sau danh từ để chỉ sự tương tác giữa những người hoặc vật có cùng loại hay vị trí.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Từ chỉ sự liên hệ giữa những người có cùng vị trí, thuộc tính hoặc mối quan hệ.

Ví dụ

  1. 初対面同士でも共通の趣味ですぐ打ち解けた。

    Dù mới gặp lần đầu, họ nhanh chóng trở nên thân thiết nhờ sở thích chung.

  2. 学生同士で教え合う活動を取り入れた。

    Đã đưa vào hoạt động học sinh dạy lẫn nhau.

  3. 似た形の部品同士を比較する。

    So sánh các bộ phận có hình dạng tương tự nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友達同士

    giữa những người bạn

  • 学生同士

    Học sinh với nhau.

  • 隣同士

    những người ở cạnh nhau

  • 同士で話す

    Họ nói chuyện với nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường đi kèm với một danh từ biểu thị một thuộc tính chung, như "học sinh với nhau", để chỉ ra mối quan hệ tương tác giữa hai hoặc nhiều hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「同士(どうし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じ理想・目的・考えを共有すること。
  2. 時間の経過や条件に応じて動き、状態が変化するさま。
  3. 共通の立場・属性・関係をもつ者が互いに関わることを示す語。
  4. 特定の基準で等しい、または同じ水準とみなせるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 共通の立場・属性・関係をもつ者が互いに関わることを示す語。

Giải thích: 「同士」 thường dùng trong cụm 「友達同士」(giữa những người bạn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1