Nghĩa
Việc đưa hệ thống, công nghệ, thiết bị mới từ bên ngoài vào và bắt đầu sử dụng.
Giải thích
Có nghĩa đưa một cơ chế vào tổ chức, và nghĩa phần mở đầu dẫn người nghe vào chủ đề chính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa đưa một cơ chế vào tổ chức, và nghĩa phần mở đầu dẫn người nghe vào chủ đề chính.
Nghĩa chính 1
Việc đưa hệ thống, công nghệ, thiết bị mới từ bên ngoài vào và bắt đầu sử dụng.
Ví dụ
-
病院は新しい予約システムを導入した。
Bệnh viện đã áp dụng một hệ thống đặt lịch mới.
-
制度の導入前に職員向け研修を行う。
Tiến hành đào tạo cho nhân viên trước khi áp dụng chế độ.
Cách kết hợp thường dùng
-
システムを導入する
đưa hệ thống vào sử dụng
-
導入費用
Chi phí đưa vào hoạt động:
-
制度導入
việc áp dụng chế độ
Nghĩa khác 2
Phần mở đầu trước khi đi vào chủ đề chính trong một bài nói, bài giảng hoặc văn bản.
Ví dụ
-
講義の導入で身近な事例を紹介した。
Tôi đã giới thiệu một ví dụ quen thuộc trong phần mở đầu của bài giảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
授業の導入
phần mở đầu của tiết học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt việc áp dụng thiết bị, chế độ với phần mở đầu của văn bản hay tiết học; sau khi áp dụng còn cần vận hành và làm cho ổn định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「導入(どうにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性質・種類・行動などが同じ仲間や分類に属するもの。
- 共通の立場・属性・関係をもつ者が互いに関わることを示す語。
- 同じ理想・目的・考えを共有すること。
- 新しい制度・技術・設備などを外部から取り入れ、使い始めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 新しい制度・技術・設備などを外部から取り入れ、使い始めること。
Giải thích: 「導入」 thường dùng trong cụm 「システムを導入する」(đưa hệ thống vào sử dụng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
