Nghĩa
Cùng lớp hoặc cùng năm học, tương đương với trường học, trình độ, cấp bậc, v.
Giải thích
Thường chỉ quan hệ cùng khối lớp ở trường; dạng “同級生” dùng để chỉ người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường chỉ quan hệ cùng khối lớp ở trường; dạng “同級生” dùng để chỉ người.
Nghĩa chính 1
Cùng lớp hoặc cùng năm học, tương đương với trường học, trình độ, cấp bậc, v.
Ví dụ
-
彼とは小学校から同級だった。
Tôi là bạn cùng lớp với anh ấy từ khi học tiểu học.
-
同級の仲間と卒業後十年ぶりに再会した。
Sau mười năm kể từ khi tốt nghiệp, đã gặp lại những người bạn cùng khối.
-
兄と私は年子だが、入学時期の関係で同級になった。
Anh trai tôi và tôi sinh cách nhau một năm nhưng trở thành cùng khối do thời điểm nhập học.
Cách kết hợp thường dùng
-
同級生
bạn cùng khối
-
同級の友人
Bạn cùng lớp của tôi.
-
同級だった
Tôi là bạn cùng lớp với cô ấy.
-
同級になる
Để trở thành bạn cùng lớp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với “同い年” chỉ cùng tuổi, từ này chỉ việc thuộc cùng khối lớp hoặc cấp bậc trong một hệ thống như trường học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同級(どうきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校・資格・階級などで同じ学年または等級に属すること。
- 共通の目的のため、国や団体などが協力を約束して結び付くこと。また、その関係や組織。
- 十分とは言えない状況でも、何らかの方法で目的を達するさま。
- 新しい制度・技術・設備などを外部から取り入れ、使い始めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 学校・資格・階級などで同じ学年または等級に属すること。
Giải thích: 「同級」 thường dùng trong cụm 「同級生」(bạn cùng khối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
