benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「同居」

Cách đọc
どうきょ
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Nhiều người sống trong cùng một ngôi nhà, chẳng hạn như gia đình, bạn bè hoặc đối tác.

Giải thích

Không phải là sống tạm thời trong cùng một tòa nhà, mà là sống liên tục với nhau trên cùng một cơ sở.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phải là sống tạm thời trong cùng một tòa nhà, mà là sống liên tục với nhau trên cùng một cơ sở.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Nhiều người sống trong cùng một ngôi nhà, chẳng hạn như gia đình, bạn bè hoặc đối tác.

Ví dụ

  1. 祖父母と三世代で同居している。

    Sống chung với ông bà trong một gia đình ba thế hệ.

  2. 結婚前に同居を始める二人もいる。

    Một số cặp đôi bắt đầu sống chung trước khi kết hôn.

  3. 同居する家族で家事の分担を話し合った。

    Những người trong gia đình sống chung đã bàn bạc việc phân chia việc nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 家族と同居する

    Họ sống với gia đình của mình.

  • 同居生活

    Sự sống chung với người khác.

  • 同居人

    người sống cùng nhà

  • 三世代同居

    Ba thế hệ sống chung với nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu gia đình và cuộc sống của họ hoàn toàn khác nhau trong cùng một tòa nhà, điều này không nhất thiết phải là chung sống, nhưng có thể bao gồm việc chia sẻ không gian sống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「同居(どうきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校・資格・階級などで同じ学年または等級に属すること。
  2. 家族・友人・パートナーなど複数の人が同じ住居で生活すること。
  3. 共通の目的のため、国や団体などが協力を約束して結び付くこと。また、その関係や組織。
  4. 十分とは言えない状況でも、何らかの方法で目的を達するさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 家族・友人・パートナーなど複数の人が同じ住居で生活すること。

Giải thích: 「同居」 thường dùng trong cụm 「家族と同居する」(Họ sống với gia đình của mình.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1