benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「動向」

Cách đọc
どうこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Các chuyển động, xu hướng hoặc hướng đi của các cá nhân, nhóm, thị trường, tình hình, v.v. cho đến nay hoặc trong tương lai.

Giải thích

Nói chung, nó được sử dụng trong báo chí, nghiên cứu và phân tích để chỉ ra các hướng thay đổi và các chính sách hành động được quan sát liên tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói chung, nó được sử dụng trong báo chí, nghiên cứu và phân tích để chỉ ra các hướng thay đổi và các chính sách hành động được quan sát liên tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các chuyển động, xu hướng hoặc hướng đi của các cá nhân, nhóm, thị trường, tình hình, v.v. cho đến nay hoặc trong tương lai.

Ví dụ

  1. 政府は海外市場の動向を注視している。

    Chính phủ đang theo dõi sát diễn biến của thị trường nước ngoài.

  2. 若年層の消費動向を調査した。

    Một nghiên cứu về xu hướng tiêu dùng của giới trẻ đã được thực hiện.

  3. 交渉相手の今後の動向はまだ不明だ。

    Động thái sắp tới của đối tác đàm phán vẫn chưa rõ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 市場動向

    Xu hướng thị trường

  • 動向を注視する

    Để theo dõi xu hướng.

  • 今後の動向

    Xu hướng tương lai:

  • 動向調査

    khảo sát xu hướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong một thời gian nhất định và các chính sách trong tương lai, chứ không phải là một hành động đơn lẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「動向(どうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家族・友人・パートナーなど複数の人が同じ住居で生活すること。
  2. 学校・資格・階級などで同じ学年または等級に属すること。
  3. 個人・集団・市場・情勢などに見られる現在までの動きや傾向、または今後の方向性。
  4. 共通の目的のため、国や団体などが協力を約束して結び付くこと。また、その関係や組織。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 個人・集団・市場・情勢などに見られる現在までの動きや傾向、または今後の方向性。

Giải thích: 「動向」 thường dùng trong cụm 「市場動向」(Xu hướng thị trường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1