Nghĩa
Lý do nội tại hay động cơ khiến người ta hành động.
Giải thích
Có cách dùng trong tâm lý học và điều tra để chỉ lý do đằng sau hành vi, và cách dùng chỉ mô-típ của tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng trong tâm lý học và điều tra để chỉ lý do đằng sau hành vi, và cách dùng chỉ mô-típ của tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Lý do nội tại hay động cơ khiến người ta hành động.
Ví dụ
-
警察は犯行の動機を詳しく調べている。
Cảnh sát đang điều tra kỹ động cơ phạm tội.
-
地域への恩返しが応募の動機になった。
Việc đền đáp cộng đồng đã trở thành động cơ ứng tuyển.
Cách kết hợp thường dùng
-
犯行動機
động cơ phạm tội
-
応募の動機
động cơ ứng tuyển
-
動機が不明
không rõ động cơ
Nghĩa khác 2
Một yếu tố chủ đề lặp lại trong một tác phẩm nghệ thuật, đặc trưng cho toàn bộ tác phẩm.
Ví dụ
-
この旋律は作品全体を貫く動機として繰り返される。
Giai điệu này được lặp lại như một mô-típ xuyên suốt toàn bộ tác phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
音楽的動機
mô-típ âm nhạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ lý do tâm lý khiến con người chọn hành động hơn là nguyên nhân nói chung; nghĩa nghệ thuật là mô-típ chuyên môn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「動機(どうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 個人・集団・市場・情勢などに見られる現在までの動きや傾向、または今後の方向性。
- 人をある行動へ向かわせる内的な理由やきっかけ。
- 家族・友人・パートナーなど複数の人が同じ住居で生活すること。
- 学校・資格・階級などで同じ学年または等級に属すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人をある行動へ向かわせる内的な理由やきっかけ。
Giải thích: 「動機」 thường dùng trong cụm 「犯行動機」(động cơ phạm tội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
