Nghĩa
Cảm nhận và đồng ý với quan điểm và cảm xúc của người khác.
Giải thích
Nói rằng bạn cảm thấy như thế nào khi đồng ý với những gì người khác nói, hay cảm thấy đồng cảm với những trải nghiệm của họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói rằng bạn cảm thấy như thế nào khi đồng ý với những gì người khác nói, hay cảm thấy đồng cảm với những trải nghiệm của họ.
Nghĩa chính 1
Cảm nhận và đồng ý với quan điểm và cảm xúc của người khác.
Ví dụ
-
その意見には私も全く同感だ。
Tôi cũng hoàn toàn đồng tình với ý kiến đó.
-
働き方を見直すべきだという提案に同感した。
Tôi đồng ý với đề xuất rằng chúng ta nên xem xét lại cách làm việc của mình.
-
彼女の意見に同感する参加者は多かった。
Có nhiều người tham gia đồng tình với ý kiến của cô ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
全く同感だ
hoàn toàn đồng cảm
-
意見に同感する
đồng cảm với ý kiến
-
同感を示す
bày tỏ sự đồng cảm
-
深く同感する
rất đồng cảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ cho thấy bạn cảm thấy thương hại người khác, mà còn cho thấy rằng bạn có những quan điểm và cảm xúc tương tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同感(どうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人をある行動へ向かわせる内的な理由やきっかけ。
- 個人・集団・市場・情勢などに見られる現在までの動きや傾向、または今後の方向性。
- 家族・友人・パートナーなど複数の人が同じ住居で生活すること。
- 相手の意見や感情と同じように感じ、賛同すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手の意見や感情と同じように感じ、賛同すること。
Giải thích: 「同感」 thường dùng trong cụm 「全く同感だ」(hoàn toàn đồng cảm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
