Nghĩa
Để đạt được mục tiêu, tập hợp nhiều nhân lực, vật tư và năng lực để tham gia vào các hoạt động.
Giải thích
Tập hợp và bố trí các nguồn lực cần thiết cho một tổ chức, từ quân sự đến ứng phó với thiên tai và tổ chức các sự kiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tập hợp và bố trí các nguồn lực cần thiết cho một tổ chức, từ quân sự đến ứng phó với thiên tai và tổ chức các sự kiện.
Nghĩa chính 1
Để đạt được mục tiêu, tập hợp nhiều nhân lực, vật tư và năng lực để tham gia vào các hoạt động.
Ví dụ
-
自治体は除雪作業に職員を動員した。
Chính quyền địa phương đã huy động nhân viên làm công tác dọn tuyết.
-
大規模な捜索には多数の警察官が動員された。
Nhiều cảnh sát đã được huy động cho cuộc tìm kiếm quy mô lớn.
-
会社は全社の技術力を動員して問題を解決した。
Công ty đã huy động toàn bộ năng lực kỹ thuật để giải quyết vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
人員を動員する
huy động nhân lực
-
総動員
tổng động viên
-
動員をかける
phát lệnh huy động
-
能力を動員する
huy động năng lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ có nghĩa là tham gia tự nguyện mà còn là tập trung những người và nguồn lực cần thiết cho mục đích theo chỉ dẫn của tổ chức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「動員(どういん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的達成のため、多数の人員・物資・能力を集めて活動に参加させること。
- 他人の苦しみや不幸を理解し、気の毒に思うこと。
- 柔道・剣道・空手などの武道を練習するための施設。
- 異質な個人・集団・文化が周囲と同じ性質や様式になる、またはそうさせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目的達成のため、多数の人員・物資・能力を集めて活動に参加させること。
Giải thích: 「動員」 thường dùng trong cụm 「人員を動員する」(huy động nhân lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
