Nghĩa
Một người đi đến một điểm đến với người khác hoặc đưa họ đi cùng.
Giải thích
Cách nói trang trọng chỉ người giám hộ, gia đình hoặc người liên quan đi cùng, thường dùng trong điều kiện vào cửa và liên lạc công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng chỉ người giám hộ, gia đình hoặc người liên quan đi cùng, thường dùng trong điều kiện vào cửa và liên lạc công việc.
Nghĩa chính 1
Một người đi đến một điểm đến với người khác hoặc đưa họ đi cùng.
Ví dụ
-
小学生には保護者が同伴してください。
Học sinh tiểu học cần có người giám hộ đi cùng.
-
医師が患者を検査室まで同伴した。
Bác sĩ đã đưa bệnh nhân đến phòng kiểm tra.
-
会員一人につき同伴できる客は二人までだ。
Mỗi hội viên được đi cùng tối đa hai khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
保護者同伴
có người giám hộ đi cùng
-
家族を同伴する
đưa gia đình đi cùng
-
同伴者
Người bạn đồng hành:
-
客を同伴する
đưa khách đi cùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ đơn thuần là đi theo cùng một hướng mà còn là đi cùng với người có liên quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同伴(どうはん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的達成のため、多数の人員・物資・能力を集めて活動に参加させること。
- 他人の苦しみや不幸を理解し、気の毒に思うこと。
- 柔道・剣道・空手などの武道を練習するための施設。
- ある人が別の人と一緒に目的地へ行く、または連れて行くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある人が別の人と一緒に目的地へ行く、または連れて行くこと。
Giải thích: 「同伴」 thường dùng trong cụm 「保護者同伴」(có người giám hộ đi cùng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
