benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「同封」

Cách đọc
どうふう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Việc đặt giấy tờ hoặc đồ vật khác vào cùng một phong bì hay gói với thư hoặc tài liệu.

Giải thích

Chỉ việc kèm phiếu trả lời, bản hướng dẫn hoặc đồ nhỏ vào cùng phong bì với bưu phẩm chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc kèm phiếu trả lời, bản hướng dẫn hoặc đồ nhỏ vào cùng phong bì với bưu phẩm chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Việc đặt giấy tờ hoặc đồ vật khác vào cùng một phong bì hay gói với thư hoặc tài liệu.

Ví dụ

  1. 申込書と一緒に返信用封筒を同封する。

    Kèm một phong bì hồi đáp cùng với đơn đăng ký.

  2. 請求書に説明資料が同封されていた。

    Tài liệu giải thích được gửi kèm với hóa đơn.

  3. 同封の用紙に必要事項を記入してください。

    Vui lòng điền các mục cần thiết vào tờ giấy gửi kèm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 書類を同封する

    gửi kèm tài liệu

  • 返信用封筒を同封する

    Phong bì trả lời được đóng gói cùng với thư.

  • 同封物

    vật gửi kèm

  • 同封の案内

    bản hướng dẫn gửi kèm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc đặt vào cùng phong bì hoặc gói với thư hay bưu kiện chính, chứ không gửi riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「同封(どうふう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手紙や書類と一緒に、別の紙・物を同じ封筒や包みに入れること。
  2. ある人が別の人と一緒に目的地へ行く、または連れて行くこと。
  3. 目的達成のため、多数の人員・物資・能力を集めて活動に参加させること。
  4. 他人の苦しみや不幸を理解し、気の毒に思うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 手紙や書類と一緒に、別の紙・物を同じ封筒や包みに入れること。

Giải thích: 「同封」 thường dùng trong cụm 「書類を同封する」(gửi kèm tài liệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1