Nghĩa
Dáng vẻ hoặc thái độ đường hoàng, có vẻ uy nghi điềm tĩnh.
Giải thích
Diễn tả dáng vẻ uy nghi hoặc hành động tự tin không e sợ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả dáng vẻ uy nghi hoặc hành động tự tin không e sợ.
Nghĩa chính 1
Dáng vẻ hoặc thái độ đường hoàng, có vẻ uy nghi điềm tĩnh.
Ví dụ
-
広場の奥に、堂々たる石造りの門が立っていた。
Cuối quảng trường sừng sững một cổng đá uy nghi.
Cách kết hợp thường dùng
-
堂々たる姿
dáng vẻ uy nghi
Nghĩa khác 2
Hành động tự tin, không sợ hãi hoặc che giấu.
Ví dụ
-
新人とは思えないほど、彼女は堂々と意見を述べた。
Cô ấy tự tin nêu ý kiến đến mức không ai nghĩ là người mới.
-
間違っていないと思うなら、堂々と説明すればよい。
Nếu nghĩ mình không sai, cứ đường hoàng giải thích.
Cách kết hợp thường dùng
-
堂々と振る舞う
cư xử đường hoàng tự tin
-
堂々と発表する
trình bày tự tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với danh từ dùng 堂々たる, với động từ dùng 堂々と. Cũng có thể phê phán thái độ không xấu hổ, không giấu giếm như 堂々と嘘をつく.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「堂々(どうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手紙や書類と一緒に、別の紙・物を同じ封筒や包みに入れること。
- 姿や態度が立派で、落ち着いた威厳があるさま。
- ある人が別の人と一緒に目的地へ行く、または連れて行くこと。
- 目的達成のため、多数の人員・物資・能力を集めて活動に参加させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 姿や態度が立派で、落ち着いた威厳があるさま。
Giải thích: 「堂々」 thường dùng trong cụm 「堂々たる姿」(dáng vẻ uy nghi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
