benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「堂々」

Cách đọc
どうどう
Từ loại
adjective_taru

Nghĩa

Dáng vẻ hoặc thái độ đường hoàng, có vẻ uy nghi điềm tĩnh.

Giải thích

Diễn tả dáng vẻ uy nghi hoặc hành động tự tin không e sợ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả dáng vẻ uy nghi hoặc hành động tự tin không e sợ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_taru

Dáng vẻ hoặc thái độ đường hoàng, có vẻ uy nghi điềm tĩnh.

Ví dụ

  1. 広場の奥に、堂々たる石造りの門が立っていた。

    Cuối quảng trường sừng sững một cổng đá uy nghi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 堂々たる姿

    dáng vẻ uy nghi

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Hành động tự tin, không sợ hãi hoặc che giấu.

Ví dụ

  1. 新人とは思えないほど、彼女は堂々と意見を述べた。

    Cô ấy tự tin nêu ý kiến đến mức không ai nghĩ là người mới.

  2. 間違っていないと思うなら、堂々と説明すればよい。

    Nếu nghĩ mình không sai, cứ đường hoàng giải thích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 堂々と振る舞う

    cư xử đường hoàng tự tin

  • 堂々と発表する

    trình bày tự tin

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với danh từ dùng 堂々たる, với động từ dùng 堂々と. Cũng có thể phê phán thái độ không xấu hổ, không giấu giếm như 堂々と嘘をつく.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「堂々(どうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手紙や書類と一緒に、別の紙・物を同じ封筒や包みに入れること。
  2. 姿や態度が立派で、落ち着いた威厳があるさま。
  3. ある人が別の人と一緒に目的地へ行く、または連れて行くこと。
  4. 目的達成のため、多数の人員・物資・能力を集めて活動に参加させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 姿や態度が立派で、落ち着いた威厳があるさま。

Giải thích: 「堂々」 thường dùng trong cụm 「堂々たる姿」(dáng vẻ uy nghi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1