benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「土手」

Cách đọc
どて
Từ loại
noun

Nghĩa

Bờ đê bằng đất được đắp dọc sông hoặc kênh để ngăn nước.

Giải thích

Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa thông thường là đê đất ven sông với nghĩa rút gọn của món địa phương như “土手煮”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa thông thường là đê đất ven sông với nghĩa rút gọn của món địa phương như “土手煮”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bờ đê bằng đất được đắp dọc sông hoặc kênh để ngăn nước.

Ví dụ

  1. 春になると川の土手に菜の花が咲く。

    Vào mùa xuân, hoa cải nở trên bờ đê ven sông.

  2. 増水に備えて土手を補強した。

    Đã gia cố bờ đê để đề phòng nước dâng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 川の土手

    bờ đê ven sông

  • 土手を歩く

    đi bộ trên bờ đê

  • 土手を補強する

    gia cố bờ đê

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Món gân bò và các nguyên liệu tương tự được hầm với miso và mirin.

Ví dụ

  1. 居酒屋で熱い土手を注文した。

    Đã gọi một phần dote nóng tại quán izakaya.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土手煮

    món dote-ni (gân bò hầm miso)

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường chỉ bờ đê bằng đất ven sông; ở một số vùng còn dùng làm tên rút gọn của các món “土手煮” hoặc “どて焼き”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「土手(どて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や動物の頭・手足を除いた体の中心部分。
  2. 他人の意見・行動・調子に合わせ、同じ方向を取ること。
  3. 姿や態度が立派で、落ち着いた威厳があるさま。
  4. 川や水路に沿って土を盛り、水を防ぐために作った堤。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 川や水路に沿って土を盛り、水を防ぐために作った堤。

Giải thích: 「土手」 thường dùng trong cụm 「川の土手」(bờ đê ven sông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1