Nghĩa
Có kích thước, trọng lượng, tạo cảm giác vững không lay.
Giải thích
Diễn tả độ nặng vững của vật hoặc sự ổn định điềm tĩnh của người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả độ nặng vững của vật hoặc sự ổn định điềm tĩnh của người.
Nghĩa chính 1
Có kích thước, trọng lượng, tạo cảm giác vững không lay.
Ví dụ
-
玄関には、どっしりとした石の鉢が置かれている。
Lối vào đặt một chậu đá nặng vững.
-
この椅子は脚が太く、どっしりしていて安定感がある。
Ghế này chân to, nặng vững nên cảm giác ổn định.
Cách kết hợp thường dùng
-
どっしりした家具
đồ nội thất nặng vững
Nghĩa khác 2
Điềm tĩnh, không dao động trước sự việc.
Ví dụ
-
監督は失点しても慌てず、ベンチでどっしり構えていた。
Dù mất điểm, huấn luyện viên không hoảng mà ngồi vững vàng ở ghế chỉ đạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
どっしり構える
giữ thế điềm tĩnh
-
どっしりした態度
thái độ vững vàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như どっしりと置かれる và どっしりした態度. Dùng cả ấn tượng trọng lượng lẫn bình tĩnh tinh thần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「どっしり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決定や実行を目前にした、変更できる最後の瞬間。
- 川や水路に沿って土を盛り、水を防ぐために作った堤。
- 人や動物の頭・手足を除いた体の中心部分。
- 大きさや重みがあり、安定して動かないように感じられるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 大きさや重みがあり、安定して動かないように感じられるさま。
Giải thích: 「どっしり」 thường dùng trong cụm 「どっしりした家具」(đồ nội thất nặng vững).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
