Nghĩa
Sản vật được thu hoạch hoặc làm ra tại một vùng đất.
Giải thích
Chỉ nông sản, sản phẩm và những thứ khác được tạo ra ở địa phương ấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nông sản, sản phẩm và những thứ khác được tạo ra ở địa phương ấy.
Nghĩa chính 1
Sản vật được thu hoạch hoặc làm ra tại một vùng đất.
Ví dụ
-
古い地誌には、その村の土産として茶や紙が挙げられている。
Địa chí cũ liệt kê trà và giấy là sản vật của ngôi làng đó.
-
商人たちは各地の土産を集め、港から運び出した。
Các thương nhân gom sản vật từ nhiều nơi rồi vận chuyển đi từ cảng.
-
展示では地域の土産を通して、昔の産業を紹介している。
Triển lãm giới thiệu ngành nghề xưa qua sản vật địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
各地の土産
sản vật các vùng
-
土産を産する土地
vùng đất làm ra sản vật
-
土産を集める
thu gom sản vật địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mục này đọc là 「どさん」, nói đến nghĩa sản vật địa phương chủ yếu trong văn trang trọng hoặc ghi chép cũ. Phân biệt với cách đọc thông thường 「みやげ」 chỉ quà mang về từ nơi du lịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「土産(どさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大きさや重みがあり、安定して動かないように感じられるさま。
- ある土地で採れたり作られたりする産物。
- 決定や実行を目前にした、変更できる最後の瞬間。
- 川や水路に沿って土を盛り、水を防ぐために作った堤。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある土地で採れたり作られたりする産物。
Giải thích: 「土産」 thường dùng trong cụm 「各地の土産」(sản vật các vùng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
