benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ドリル」

Cách đọc
ドリル
Từ loại
noun

Nghĩa

Dụng cụ dùng lưỡi quay để khoan lỗ trên gỗ, kim loại và vật liệu khác.

Giải thích

Nó cũng được dùng để chỉ việc luyện tập các kỹ năng như tính toán, ngôn ngữ và hành động trốn thoát.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cũng được dùng để chỉ việc luyện tập các kỹ năng như tính toán, ngôn ngữ và hành động trốn thoát.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dụng cụ dùng lưỡi quay để khoan lỗ trên gỗ, kim loại và vật liệu khác.

Ví dụ

  1. 壁の材質を確かめてから、電動ドリルで穴を開けた。

    Sau khi kiểm tra vật liệu của tường, tôi dùng máy khoan điện khoan một lỗ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電動ドリル

    Máy khoan điện

  • ドリルで穴を開ける

    Khoan lỗ bằng máy khoan

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Luyện tập lặp lại cùng một kiểu để học hỏi kỹ năng và kiến thức.

Ví dụ

  1. 授業の最後に計算ドリルを十問ずつ解いている。

    Sau mỗi buổi học, cô giải mười câu hỏi trong bài tập tính toán.

  2. 苦手な発音を直すため、毎朝発音ドリルを繰り返した。

    Tôi lặp lại bài tập phát âm mỗi sáng để khắc phục những vấn đề về phát hương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 計算ドリル

    bài luyện tính toán

  • 発音ドリル

    Trình huấn phát âm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Việc sử dụng công cụ và việc lặp lại được phân biệt bởi đối tượng mà bạn đang khoan hay kỹ năng mà bạn cần học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ドリル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある土地で採れたり作られたりする産物。
  2. 大きさや重みがあり、安定して動かないように感じられるさま。
  3. 回転する刃で木材や金属などに穴を開ける工具。
  4. 決定や実行を目前にした、変更できる最後の瞬間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 回転する刃で木材や金属などに穴を開ける工具。

Giải thích: 「ドリル」 thường dùng trong cụm 「電動ドリル」(Máy khoan điện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1