Nghĩa
Từ dùng để lần lượt xác nhận xem trong nhiều lựa chọn thì là những cái nào.
Giải thích
Thông thường, người ta dùng "which" để chỉ câu hỏi xác nhận lựa chọn và để chỉ ra sự quan tâm khi bắt đầu kiểm tra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thông thường, người ta dùng "which" để chỉ câu hỏi xác nhận lựa chọn và để chỉ ra sự quan tâm khi bắt đầu kiểm tra.
Nghĩa chính 1
Từ dùng để lần lượt xác nhận xem trong nhiều lựa chọn thì là những cái nào.
Ví dụ
-
何れ何れ(どれどれ)が必要な資料か確認しよう。
Hãy kiểm tra xem những tài liệu nào là cần thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
何れ何れ(どれどれ)を選ぶ
Chọn cái nào
Nghĩa khác 2
Giọng nói "Được rồi, cho tôi xem" khi bạn muốn kiểm tra những thứ mà người khác đang nói.
Ví dụ
-
何れ何れ(どれどれ)、私にもその写真を見せて。
Cho tôi xem bức ảnh đó đi.
-
何れ何れ(どれどれ)、どこが故障したのか調べよう。
Hãy xem xét những gì đã bị hỏng và tại sao nó lại xảy ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
何れ何れ(どれどれ)、見せて
(Tôi sẽ cho bạn thấy điều gì đó.)
-
何れ何れ(どれどれ)、貸して
Nếu có gì, cho tôi mượn đi.
-
何れ何れ(どれどれ)と確かめる
Để biết được điều gì là đúng, ta cần phải xác định nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách viết bằng chữ Hán rất hiếm; thông thường viết bằng hiragana là どれどれ. Dạng ưu tiên đang chờ Fresh Review.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「何れ何れ(どれどれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の候補について、どのものかを一つずつ確かめる語。
- 回転する刃で木材や金属などに穴を開ける工具。
- ある土地で採れたり作られたりする産物。
- 大きさや重みがあり、安定して動かないように感じられるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数の候補について、どのものかを一つずつ確かめる語。
Giải thích: 「何れ何れ」 thường dùng trong cụm 「何れ何れ(どれどれ)を選ぶ」(Chọn cái nào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
