Nghĩa
Phương pháp dùng dung môi hữu cơ thay nước để làm sạch vết bẩn trên quần áo.
Giải thích
Là một phương pháp giặt quần áo có thể bị co lại hoặc hư hỏng khi được rửa bằng nước, sử dụng dung môi và thiết bị đặc biệt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là một phương pháp giặt quần áo có thể bị co lại hoặc hư hỏng khi được rửa bằng nước, sử dụng dung môi và thiết bị đặc biệt.
Nghĩa chính 1
Phương pháp dùng dung môi hữu cơ thay nước để làm sạch vết bẩn trên quần áo.
Ví dụ
-
この上着は水洗いできないので、店にドライクリーニングを頼んだ。
Vì không thể giặt áo khoác này trong nước, tôi đã yêu cầu cửa hàng giặt khô nó.
-
ドライクリーニングに出す前に、ポケットの中を確認してください。
Hãy kiểm tra bên trong túi áo trước khi đem đồ đi giặt khô.
-
礼服は着用後にドライクリーニングをしてから保管した。
Tôi đã giặt khô quần áo sau khi mặc và để chúng ở nơi an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
ドライクリーニングに出す
Đưa quần áo đi giặt khô.
-
ドライクリーニングを頼む
Đặt dịch vụ giặt khô.
-
ドライクリーニング専用
Chỉ dùng cho giặt khô.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không phải chỉ là làm khô tại nhà mà là phương pháp giặt dùng dung môi chuyên dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ドライクリーニング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の候補について、どのものかを一つずつ確かめる語。
- 回転する刃で木材や金属などに穴を開ける工具。
- ある土地で採れたり作られたりする産物。
- 水の代わりに有機溶剤などを使って衣類の汚れを落とす洗濯方法。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 水の代わりに有機溶剤などを使って衣類の汚れを落とす洗濯方法。
Giải thích: 「ドライクリーニング」 thường dùng trong cụm 「ドライクリーニングに出す」(Đưa quần áo đi giặt khô.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
