benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ドライ」

Cách đọc
ドライ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái ít nước hoặc độ ẩm, khô ráo.

Giải thích

Nó cũng có thể biểu thị trạng thái khô cằn, sự thiếu cảm xúc trong thái độ và ngôn ngữ của con người, và vị ngọt của rượu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cũng có thể biểu thị trạng thái khô cằn, sự thiếu cảm xúc trong thái độ và ngôn ngữ của con người, và vị ngọt của rượu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái ít nước hoặc độ ẩm, khô ráo.

Ví dụ

  1. この速乾シャツは汗をかいても肌をドライに保ってくれる。

    Áo thun này giúp giữ da khô ngay cả khi bạn đang đổ mồ hôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肌をドライに保つ

    Giữ da khô để giữ cho làn da luôn sạch sẽ.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Không bị cảm xúc chi phối, bình thản và thực tế.

Ví dụ

  1. 彼は苦情に対してもドライな態度で事実だけを確認した。

    Ông cũng không có thái độ gì đối với những khiếu nại, chỉ xác nhận sự thật.

Cách kết hợp thường dùng

  • ドライな態度

    Tính cách khô khan, thiếu tính tự chủ.

  • ドライに割り切る

    Cắt thành miếng khô.

Nghĩa khác 3

Từ loại
adjective_na

Rượu có vị đắng, ít ngọt và có hương thơm của quả bơ.

Ví dụ

  1. 甘い料理には、後味がドライな白ワインがよく合う。

    Rượu vang trắng có hậu vị khô rất hợp với món ngọt.

Cách kết hợp thường dùng

  • ドライな味わい

    Vị khô, vị ngọt nhẹ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ba cách dùng chỉ khô vật lý, tính cách bình thản và vị rượu ít ngọt được phân biệt theo đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ドライ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自動車などの車両を運転する人。
  2. 幹線道路沿いにあり、運転の途中で立ち寄れる飲食店や休憩施設。
  3. 水分や湿気が少なく、乾いている様子。
  4. 水の代わりに有機溶剤などを使って衣類の汚れを落とす洗濯方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 水分や湿気が少なく、乾いている様子。

Giải thích: 「ドライ」 thường dùng trong cụm 「肌をドライに保つ」(Giữ da khô để giữ cho làn da luôn sạch sẽ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1