benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「独創」

Cách đọc
どくそう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Không bắt chước người khác mà tạo ra cái mới từ ý tưởng của chính mình.

Giải thích

Trong nghệ thuật, kỹ thuật và nghiên cứu, nó thể hiện ý tưởng và sáng tạo độc đáo không phụ thuộc vào các mô hình đã tồn tại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong nghệ thuật, kỹ thuật và nghiên cứu, nó thể hiện ý tưởng và sáng tạo độc đáo không phụ thuộc vào các mô hình đã tồn tại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Không bắt chước người khác mà tạo ra cái mới từ ý tưởng của chính mình.

Ví dụ

  1. 画家は伝統技法を基に新しい様式を独創した。

    Họa sĩ đã sáng tạo một phong cách mới dựa trên kỹ thuật truyền thống.

  2. この発明には研究者の独創が表れている。

    Phát minh này thể hiện tính sáng tạo độc đáo của nhà nghiên cứu.

  3. 独創に富む設計が国際的に評価された。

    Thiết kế giàu tính sáng tạo độc đáo đã được đánh giá trên phạm vi quốc tế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 独創性

    Sự sáng tạo độc đáo

  • 独創に富む

    giàu tính sáng tạo độc đáo

  • 独創的な発想

    Ý tưởng sáng tạo, độc đáo.

  • 独創を重んじる

    coi trọng tính sáng tạo độc đáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đó không chỉ là sự hiếm hoi, mà còn là sự sáng tạo để biến những ý tưởng mới của mình thành những hình thức có giá trị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「独創(どくそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分だけが正しいと信じ、他人の意見や事情を顧みない態度。
  2. 恐れや緊張に負けず、大胆に行動する精神的な強さ。
  3. 他人の模倣でなく、自分の発想から新しいものを生み出すこと。
  4. 刺激・変化・他人の感情などを感じ取る力が弱いさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 他人の模倣でなく、自分の発想から新しいものを生み出すこと。

Giải thích: 「独創」 thường dùng trong cụm 「独創性」(Sự sáng tạo độc đáo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1