Nghĩa
Người đọc các văn bản như sách, báo, bài viết, v.
Giải thích
Người nhận được một ấn phẩm hoặc bài viết cụ thể được so sánh với người viết và biên tập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người nhận được một ấn phẩm hoặc bài viết cụ thể được so sánh với người viết và biên tập.
Nghĩa chính 1
Người đọc các văn bản như sách, báo, bài viết, v.
Ví dụ
-
著者は専門用語を読者に分かりやすく説明した。
Tác giả đã giải thích các thuật ngữ chuyên môn một cách dễ hiểu cho độc giả.
-
新聞社には読者から多くの意見が届いた。
Tòa soạn đã nhận được nhiều ý kiến từ độc giả.
-
若い読者を対象にした新しい雑誌が創刊された。
Một tạp chí mới dành cho độc giả trẻ đã ra mắt số đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
読者の意見
Ý kiến của độc giả
-
読者層
tầng lớp độc giả
-
一般読者
độc giả phổ thông
-
読者に伝える
truyền đạt cho độc giả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là người nhận thông tin văn bản, khác với người xem truyền hình và người nghe radio.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「読者(どくしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の模倣でなく、自分の発想から新しいものを生み出すこと。
- 自分だけが正しいと信じ、他人の意見や事情を顧みない態度。
- 恐れや緊張に負けず、大胆に行動する精神的な強さ。
- 本・新聞・記事などの文章を読む人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 本・新聞・記事などの文章を読む人。
Giải thích: 「読者」 thường dùng trong cụm 「読者の意見」(Ý kiến của độc giả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
