Nghĩa
Việc một chủ thể duy nhất kiểm soát thị trường, quyền hoặc tài nguyên khiến người khác không thể sử dụng.
Giải thích
Có nghĩa kiểm soát thị trường về kinh tế, và một mình chiếm vật hoặc sự chú ý trong đời thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa kiểm soát thị trường về kinh tế, và một mình chiếm vật hoặc sự chú ý trong đời thường.
Nghĩa chính 1
Việc một chủ thể duy nhất kiểm soát thị trường, quyền hoặc tài nguyên khiến người khác không thể sử dụng.
Ví dụ
-
一社が市場を独占すると競争が失われる。
Khi một công ty độc quyền thị trường, cạnh tranh sẽ biến mất.
-
その放送局が大会の中継権を独占した。
Đài truyền hình đó đã nắm độc quyền phát sóng giải đấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
市場を独占する
độc quyền thị trường
-
独占販売
bán độc quyền
-
独占禁止
Cấm độc quyền.
Nghĩa khác 2
Bạn sẽ tiếp tục dành cho riêng mình những thứ bạn nên chia sẻ và thời gian của người khác.
Ví dụ
-
子どもが共有の玩具を独占している。
Một đứa trẻ đang chiếm riêng đồ chơi dùng chung.
Cách kết hợp thường dùng
-
玩具を独占する
Để độc quyền các đồ chơi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị một bên kiểm soát hoặc sử dụng một cách độc quyền; trên thị trường đôi khi đặt ra vấn đề đánh giá theo luật cạnh tranh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「独占(どくせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本・新聞・記事などの文章を読む人。
- 市場・権利・資源などを一者だけが支配し、他者が利用できない状態にする。
- 他人の模倣でなく、自分の発想から新しいものを生み出すこと。
- 自分だけが正しいと信じ、他人の意見や事情を顧みない態度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 市場・権利・資源などを一者だけが支配し、他者が利用できない状態にする。
Giải thích: 「独占」 thường dùng trong cụm 「市場を独占する」(độc quyền thị trường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
