benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「独裁」

Cách đọc
どくさい
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Một người hoặc một nhóm thiểu số tập trung quyền lực chính trị và cai trị mà không chấp nhận ý kiến của những người khác.

Giải thích

Nghĩa trung tâm là tập trung quyền lực chính trị; từ này còn được dùng ẩn dụ cho cách điều hành chuyên quyền thiếu hiệp thương trong tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa trung tâm là tập trung quyền lực chính trị; từ này còn được dùng ẩn dụ cho cách điều hành chuyên quyền thiếu hiệp thương trong tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Một người hoặc một nhóm thiểu số tập trung quyền lực chính trị và cai trị mà không chấp nhận ý kiến của những người khác.

Ví dụ

  1. その国では軍事政権による独裁が長年続いた。

    Chế độ độc tài của chính quyền quân sự kéo dài nhiều năm ở đất nước đó.

  2. 独裁を防ぐには権力の分立が重要だ。

    Việc phân chia quyền lực là điều quan trọng để ngăn chặn chế độ độc tài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 独裁政権

    chế độ độc tài

  • 独裁を倒す

    Đánh bại chế độ độc tài.

  • 独裁者

    kẻ độc tài

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Điều hành một công ty hoặc tổ chức theo ý muốn của một người duy nhất.

Ví dụ

  1. 社長の独裁で重要な方針が次々に決められた。

    Dưới sự độc đoán của giám đốc, hàng loạt chính sách quan trọng đã được quyết định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経営の独裁

    Chủ nghĩa độc tài quản lý.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đó không chỉ là sự lãnh đạo mạnh mẽ, mà còn là sự kiểm soát tiêu cực tập trung quyền lực và loại bỏ bất kỳ sự phản đối hay thủ tục nào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「独裁(どくさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 市場・権利・資源などを一者だけが支配し、他者が利用できない状態にする。
  2. 本・新聞・記事などの文章を読む人。
  3. 他人の模倣でなく、自分の発想から新しいものを生み出すこと。
  4. 一人または少数者が政治権力を集中させ、他の意見を認めず支配すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一人または少数者が政治権力を集中させ、他の意見を認めず支配すること。

Giải thích: 「独裁」 thường dùng trong cụm 「独裁政権」(chế độ độc tài).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1