Nghĩa
Có phương pháp hoặc đặc điểm riêng không thấy ở nơi khác.
Giải thích
Nó có ý nghĩa nhấn mạnh tính sáng tạo và thể hiện cách làm của chính mình mà không phụ thuộc vào bên ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có ý nghĩa nhấn mạnh tính sáng tạo và thể hiện cách làm của chính mình mà không phụ thuộc vào bên ngoài.
Nghĩa chính 1
Có phương pháp hoặc đặc điểm riêng không thấy ở nơi khác.
Ví dụ
-
この地域には独自の祭礼文化が残っている。
Khu vực này vẫn lưu giữ một nền văn hóa lễ hội độc đáo.
-
研究チームは独自の分析手法を開発した。
Nhóm nghiên cứu đã phát triển một phương pháp phân tích độc đáo của riêng mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
独自の文化
Một nền văn hóa riêng biệt.
-
独自性
tính độc đáo
-
独自の方法
Phương pháp riêng của mình.
Nghĩa khác 2
Không phụ thuộc vào ai khác, dựa trên ý tưởng và cơ chế của chính mình.
Ví dụ
-
会社は独自に調査を行い、結果を公表した。
Công ty tự tiến hành điều tra và công bố kết quả.
Cách kết hợp thường dùng
-
独自に開発する
Được phát triển độc lập bởi chính mình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó cho thấy không chỉ là hiếm, mà còn là một đặc điểm nội tại của đối tượng đó, hoặc một cách không phụ thuộc vào bất kỳ thứ gì khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「独自(どくじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他には見られない固有の方法・特徴をもつさま。
- 一人または少数者が政治権力を集中させ、他の意見を認めず支配すること。
- 市場・権利・資源などを一者だけが支配し、他者が利用できない状態にする。
- 本・新聞・記事などの文章を読む人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他には見られない固有の方法・特徴をもつさま。
Giải thích: 「独自」 thường dùng trong cụm 「独自の文化」(Một nền văn hóa riêng biệt.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
