Nghĩa
Trong kịch, nhân vật một mình nói tâm tư; cũng chỉ lời thoại ấy.
Giải thích
Chỉ lời nói một mình trên sân khấu hoặc lời tự nói một mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lời nói một mình trên sân khấu hoặc lời tự nói một mình.
Nghĩa chính 1
Trong kịch, nhân vật một mình nói tâm tư; cũng chỉ lời thoại ấy.
Ví dụ
-
舞台は主人公の短い独白から始まった。
Vở diễn mở đầu bằng độc thoại ngắn của nhân vật chính.
-
独白のせりふを通して、観客は登場人物の迷いを知る。
Qua lời độc thoại, khán giả biết sự phân vân của nhân vật.
Cách kết hợp thường dùng
-
主人公の独白
độc thoại nhân vật chính
-
独白の場面
cảnh độc thoại
Nghĩa khác 2
Không nhắm người nghe cụ thể, một mình nói ý nghĩ ra tiếng.
Ví dụ
-
誰もいない部屋で、彼は今日の失敗を独白した。
Trong phòng không ai, anh ấy độc thoại về thất bại hôm nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
胸の内を独白する
độc thoại bộc bạch lòng mình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 主人公の独白 và 胸の内を独白する. Hợp cảnh chuyển nội tâm thành lời hơn là đáp người đối thoại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「独白(どくはく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他には見られない固有の方法・特徴をもつさま。
- 演劇などで、登場人物が自分の思いを一人で語ること。また、そのせりふ。
- 一人または少数者が政治権力を集中させ、他の意見を認めず支配すること。
- 市場・権利・資源などを一者だけが支配し、他者が利用できない状態にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 演劇などで、登場人物が自分の思いを一人で語ること。また、そのせりふ。
Giải thích: 「独白」 thường dùng trong cụm 「主人公の独白」(độc thoại nhân vật chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
