Nghĩa
Việc lập kế hoạch và thể hiện hình dáng, màu sắc, cấu trúc hoặc chức năng phù hợp mục đích, hay bản thiết kế đó.
Giải thích
Nó không chỉ là việc tạo ra hình dạng cho một sản phẩm, tòa nhà, bản in,... mà còn là việc lắp ráp chúng để có thể sử dụng và làm việc dễ dàng hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ là việc tạo ra hình dạng cho một sản phẩm, tòa nhà, bản in,... mà còn là việc lắp ráp chúng để có thể sử dụng và làm việc dễ dàng hơn.
Nghĩa chính 1
Việc lập kế hoạch và thể hiện hình dáng, màu sắc, cấu trúc hoặc chức năng phù hợp mục đích, hay bản thiết kế đó.
Ví dụ
-
新しい椅子は長時間座っても疲れにくいようデザインされている。
Chiếc ghế mới được thiết kế để khó gây mệt dù ngồi lâu.
-
地域の景観になじむ外観を建築家がデザインした。
Kiến trúc sư đã thiết kế một bề mặt bên ngoài phù hợp với cảnh quan địa phương.
-
この包装は文字が読みやすく、簡潔なデザインになっている。
Hộp đựng được thiết kế đơn giản, dễ đọc và có một thiết kế ấn tượng.
Cách kết hợp thường dùng
-
製品をデザインする
thiết kế sản phẩm
-
機能的なデザイン
Thiết kế chức năng, thiết kế đơn giản.
-
デザインを改善する
Tăng cường thiết kế để cải thiện.
-
簡潔なデザイン
Thiết kế đơn giản, gọn gàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng rộng rãi không chỉ để mô tả vẻ ngoài mà còn để mô phỏng các chức năng và mục đích của thiết kế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「デザイン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的に合わせて、物の形・色・構造・機能などを計画し表現すること、またはその設計。
- 道路・橋・河川・港湾など公共基盤を設計・建設・維持する技術分野。
- 建物や物を下から支える基礎、または物事を成り立たせる基盤。
- ある要素を重要な条件として扱わず、考慮の外に置くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目的に合わせて、物の形・色・構造・機能などを計画し表現すること、またはその設計。
Giải thích: 「デザイン」 thường dùng trong cụm 「製品をデザインする」(thiết kế sản phẩm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
