Nghĩa
Thông tin số, văn bản và ghi chép là cơ sở cho việc phán xét, phân tích, xử lý, v.v.
Giải thích
Thông tin được thu thập, lưu trữ và xử lý cho mục đích cụ thể như quan sát, khảo sát, ghi chép điện tử.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thông tin được thu thập, lưu trữ và xử lý cho mục đích cụ thể như quan sát, khảo sát, ghi chép điện tử.
Nghĩa chính 1
Thông tin số, văn bản và ghi chép là cơ sở cho việc phán xét, phân tích, xử lý, v.v.
Ví dụ
-
十年分の気象データを比較すると、夏の平均気温が上昇している。
Khi so sánh dữ liệu thời tiết trong mười năm, có thể thấy nhiệt độ trung bình mùa hè đang tăng.
-
入力した顧客データは暗号化して安全に保存される。
Dữ liệu khách hàng được nhập vào sẽ được mã hóa và lưu trữ an toàn.
-
十分なデータがない段階で結論を出すのは危険だ。
Đưa ra kết luận khi chưa có đủ dữ liệu là nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
データを収集する
Thu thập dữ liệu.
-
データを分析する
Phân tích dữ liệu để phân tích dấu hiệu.
-
データを保存する
Lưu trữ dữ liệu.
-
客観的なデータ
dữ liệu khách quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「データ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的に合わせて、物の形・色・構造・機能などを計画し表現すること、またはその設計。
- 道路・橋・河川・港湾など公共基盤を設計・建設・維持する技術分野。
- 判断、分析、処理などの基礎となる数値・文字・記録などの情報。
- 建物や物を下から支える基礎、または物事を成り立たせる基盤。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 判断、分析、処理などの基礎となる数値・文字・記録などの情報。
Giải thích: 「データ」 thường dùng trong cụm 「データを収集する」(Thu thập dữ liệu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
