Nghĩa
Việc truyền thông tin, mệnh lệnh, tín hiệu hoặc lực từ một địa điểm hay người này đến địa điểm hay người khác.
Giải thích
Nó không chỉ được sử dụng để chỉ giao tiếp bằng ngôn ngữ mà còn cho việc truyền tải các tín hiệu thần kinh, nhiệt và năng lượng thông qua các môi trường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ được sử dụng để chỉ giao tiếp bằng ngôn ngữ mà còn cho việc truyền tải các tín hiệu thần kinh, nhiệt và năng lượng thông qua các môi trường.
Nghĩa chính 1
Việc truyền thông tin, mệnh lệnh, tín hiệu hoặc lực từ một địa điểm hay người này đến địa điểm hay người khác.
Ví dụ
-
変更内容を全員に正確に伝達する。
Thông báo chính xác những thay đổi của bạn đến mọi người.
-
神経は電気的な信号を脳へ伝達する。
Dây thần kinh truyền tín hiệu điện đến não.
-
歯車を通じて動力が伝達される。
Động lực được truyền qua bánh răng.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報を伝達する
Giao tiếp thông tin.
-
命令伝達
truyền đạt mệnh lệnh
-
信号の伝達
Giao tiếp tín hiệu truyền tải tín hiệu
-
動力伝達
truyền động lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để chỉ quá trình truyền tải nội dung và hành động từ người gửi đến người nhận, được sử dùng cho cả giao tiếp con người và truyền thông vật lý và sinh lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伝達(でんたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対象の形、明暗、質感などを観察し、主に線や濃淡で描く素描。
- 情報・命令・信号・力などを、ある地点や人から別の地点や人へ伝えること。
- 判断、分析、処理などの基礎となる数値・文字・記録などの情報。
- 目的に合わせて、物の形・色・構造・機能などを計画し表現すること、またはその設計。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 情報・命令・信号・力などを、ある地点や人から別の地点や人へ伝えること。
Giải thích: 「伝達」 thường dùng trong cụm 「情報を伝達する」(Giao tiếp thông tin.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
