benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「田園」

Cách đọc
でんえん
Từ loại
noun

Nghĩa

Khu vực nông thôn xa thành phố, với nhiều cánh đồng rộng lớn.

Giải thích

Cách nói trang trọng chỉ cảnh quan hoặc vùng nông thôn lấy đất nông nghiệp làm trung tâm, cũng như ruộng đất canh tác cụ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trang trọng chỉ cảnh quan hoặc vùng nông thôn lấy đất nông nghiệp làm trung tâm, cũng như ruộng đất canh tác cụ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khu vực nông thôn xa thành phố, với nhiều cánh đồng rộng lớn.

Ví dụ

  1. 列車の窓から穏やかな田園風景が見えた。

    Từ cửa sổ tàu, tôi thấy một cảnh quan nông thôn yên bình.

  2. 都市を離れて田園で暮らす人が増えている。

    Ngày càng có nhiều người rời thành phố để sống ở vùng nông thôn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 田園風景

    Cảnh quan nông thôn trong lành.

  • 田園地帯

    Khu vực nông thôn là vùng đất nông nghiệp.

  • 田園で暮らす

    sống ở vùng nông thôn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Các cánh đồng và ruộng lúa đang được canh tác.

Ví dụ

  1. 川沿いに豊かな田園が広がっている。

    Những cánh đồng màu mỡ trải dài dọc theo con sông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 田園が広がる

    ruộng đồng trải rộng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một khu vực nông thôn và cảnh quan, tập trung vào các cánh đồng trồng trọt của con người chứ không phải là các cán hố tự nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「田園(でんえん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 技術・奥義・知識などを、熟練者が後進へ直接教えて受け継がせること。
  2. 田畑が広がる都市から離れた農村地域。
  3. 外国の文化・技術・物などが他国へ伝わって来ること。
  4. 電力を送るための金属導体と被覆からなる線やケーブル。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 田畑が広がる都市から離れた農村地域。

Giải thích: 「田園」 thường dùng trong cụm 「田園風景」(Cảnh quan nông thôn trong lành.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1