Nghĩa
Một buổi diễn thực tế, trong đó các sản phẩm, công nghệ, phương pháp, v.v. được trình bày và giải thích bằng cách sử dụng những hình ảnh thực tế.
Giải thích
Nó có tính chất "cho thấy và làm hiểu" và được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau: trình diễn sản phẩm, biểu lộ ý chí của xã hội, thi đấu mô hình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có tính chất "cho thấy và làm hiểu" và được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau: trình diễn sản phẩm, biểu lộ ý chí của xã hội, thi đấu mô hình.
Nghĩa chính 1
Một buổi diễn thực tế, trong đó các sản phẩm, công nghệ, phương pháp, v.v. được trình bày và giải thích bằng cách sử dụng những hình ảnh thực tế.
Ví dụ
-
担当者が新しい調理器具のデモンストレーションを来場者の前で行った。
Người phụ trách trình diễn dụng cụ nấu ăn mới trước khách tham quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
製品のデモンストレーション
Biểu diễn sản phẩm.
-
デモンストレーションを行う
tiến hành trình diễn
Nghĩa khác 2
Cuộc biểu tình công khai, tập thể để thể hiện yêu cầu hoặc phản đối.
Ví dụ
-
市民は広場で平和を求めるデモンストレーションに参加した。
Người dân đã tham gia vào các cuộc biểu tình đòi hòa bình tại quảng trường và họ đã được phép đi lại tự do.
Cách kết hợp thường dùng
-
抗議のデモンストレーション
Các cuộc biểu tình phản đối.
Nghĩa khác 3
Đây là một trận đấu mô hình, nhằm mục đích giới thiệu và trao đổi kỹ thuật hơn là chiến thắng hay thua.
Ví dụ
-
大会の開会式では元選手によるデモンストレーションが披露された。
Lễ khai mạc của giải đấu đã chứng kiến một cuộc biểu diễn của các cựu cầu thủ, trong đó có sự xuất hiện của những cựa tiền vệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
デモンストレーションゲーム
Trò chơi trình diễn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các sự kiện thể hiện sản phẩm hoặc dịch vụ; trong khi đó, biểu tình được gọi là "demonstration" và các trận đấu mô hình được sử dụng trong bối cảnh thi đấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「デモンストレーション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失敗や不十分な状態を改め、最初からやり直すこと。
- 田畑が広がる都市から離れた農村地域。
- 製品、技術、方法などを実際に見せながら説明する実演。
- 技術・奥義・知識などを、熟練者が後進へ直接教えて受け継がせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 製品、技術、方法などを実際に見せながら説明する実演。
Giải thích: 「デモンストレーション」 thường dùng trong cụm 「製品のデモンストレーション」(Biểu diễn sản phẩm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
