Nghĩa
Việc trang trí để vật hoặc địa điểm trông đẹp hơn, hay chính phần trang trí đó.
Giải thích
Nó là việc thêm màu sắc, ánh sáng, hình khối và trang trí vào một bữa ăn, không gian nội thất hoặc nơi nào đó để tạo ra một vẻ ngoài phù hợp với mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là việc thêm màu sắc, ánh sáng, hình khối và trang trí vào một bữa ăn, không gian nội thất hoặc nơi nào đó để tạo ra một vẻ ngoài phù hợp với mục đích.
Nghĩa chính 1
Việc trang trí để vật hoặc địa điểm trông đẹp hơn, hay chính phần trang trí đó.
Ví dụ
-
子どもたちは果物でケーキのデコレーションを仕上げた。
Trẻ em đã trang trí bánh với các loại trái cây và làm cho nó trông thật đẹp.
-
冬の広場は光のデコレーションで華やかに彩られている。
Quảng trường mùa đông được trang trí rực rỡ với các đèn lồng và ánh sáng.
-
受付のデコレーションには季節の花が使われた。
Hoa theo mùa được dùng để trang trí quầy lễ tân.
Cách kết hợp thường dùng
-
ケーキのデコレーション
trang trí bánh
-
デコレーションを施す
Để trang trí cho các bức tường.
-
華やかなデコレーション
Thiết kế trang trí rực rỡ, lộng lẫy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「デコレーション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予期していなかった人や出来事に偶然出会う。
- 製品、技術、方法などを実際に見せながら説明する実演。
- 失敗や不十分な状態を改め、最初からやり直すこと。
- 物や場所を飾って見栄えをよくすること、またはその装飾。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物や場所を飾って見栄えをよくすること、またはその装飾。
Giải thích: 「デコレーション」 thường dùng trong cụm 「ケーキのデコレーション」(trang trí bánh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
