Nghĩa
Tất cả những ý kiến và ý tưởng được đưa ra trong các cuộc họp, và không còn gì mới để đưa ra.
Giải thích
Đây là một tình trạng mà trong cuộc thảo luận, mọi ý kiến và ý tưởng đã được thảo ra đến cuối cùng, không còn gì mới để đưa ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một tình trạng mà trong cuộc thảo luận, mọi ý kiến và ý tưởng đã được thảo ra đến cuối cùng, không còn gì mới để đưa ra.
Nghĩa chính 1
Tất cả những ý kiến và ý tưởng được đưa ra trong các cuộc họp, và không còn gì mới để đưa ra.
Ví dụ
-
意見が出切ったところで論点を整理した。
Khi mọi ý kiến đã được nêu hết, sắp xếp lại các điểm tranh luận.
-
参加者の案が出切るまで結論を急がない。
Không vội kết luận cho đến khi các phương án của người tham gia được nêu hết.
-
質問が出切った後で、司会者が回答をまとめた。
Sau khi mọi câu hỏi đã được nêu hết, người điều phối tổng hợp câu trả lời.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見が出切る
mọi ý kiến được nêu hết
-
案が出切る
mọi phương án được nêu hết
-
質問が出切る
mọi câu hỏi được nêu hết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một cách dùng hạn chế, chủ yếu được sử dụng trong các cuộc họp và thảo luận khi tất cả các ý kiến và ý tưởng đã được đưa ra. Nó đồng âm với "có thể" để chỉ khả năng và khả thi, nên cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出切る(できる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や場所を飾って見栄えをよくすること、またはその装飾。
- 会議などで意見・案がすべて出て、もう新たに出るものがない状態になる。
- 予期していなかった人や出来事に偶然出会う。
- 製品、技術、方法などを実際に見せながら説明する実演。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 会議などで意見・案がすべて出て、もう新たに出るものがない状態になる。
Giải thích: 「出切る」 thường dùng trong cụm 「意見が出切る」(mọi ý kiến được nêu hết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
