benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「でかい」

Cách đọc
でかい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

To hoặc có quy mô lớn.

Giải thích

Cách nói khẩu ngữ dùng cho kích thước vật thể, tiếng nói, thái độ, lợi nhuận hoặc kế hoạch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói khẩu ngữ dùng cho kích thước vật thể, tiếng nói, thái độ, lợi nhuận hoặc kế hoạch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

To hoặc có quy mô lớn.

Ví dụ

  1. 玄関に置かれた箱は想像以上にでかい。

    Chiếc hộp đặt ở lối vào to hơn tôi tưởng.

  2. 彼はでかい声で仲間を呼んだ。

    Anh ấy gọi đồng đội bằng giọng rất lớn.

  3. 成功すれば、この契約が会社にもたらす利益はでかい。

    Nếu thành công, hợp đồng này sẽ đem lại lợi nhuận lớn cho công ty.

Cách kết hợp thường dùng

  • でかい声

    giọng nói lớn

  • でかい荷物

    hành lý cồng kềnh

  • 態度がでかい

    thái độ ngạo mạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thân mật hơn từ ookii và có thể nghe thô tùy người nghe hoặc hoàn cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「でかい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 皮膚などにできた、通常とは異なるふくらみや腫れ物。
  2. 会議などで意見・案がすべて出て、もう新たに出るものがない状態になる。
  3. 物や場所を飾って見栄えをよくすること、またはその装飾。
  4. 大きい、または規模が大きい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 大きい、または規模が大きい。

Giải thích: 「でかい」 thường dùng trong cụm 「でかい声」(giọng nói lớn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1