benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「泥酔」

Cách đọc
でいすい
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Khi say rượu quá nhiều, người say sẽ không thể đưa ra phán đoán hay hành động bình thường.

Giải thích

Không phải là một trạng thái say nhẹ, mà là một tình trạng rối loạn rõ rệt trong nhận thức, đi lại và nói chuyện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phải là một trạng thái say nhẹ, mà là một tình trạng rối loạn rõ rệt trong nhận thức, đi lại và nói chuyện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Khi say rượu quá nhiều, người say sẽ không thể đưa ra phán đoán hay hành động bình thường.

Ví dụ

  1. 彼は宴会で泥酔し、一人では歩けなくなった。

    Ông say rượu trong một bữa tiệc và không thể đi lại được một mình.

  2. 泥酔した客を店員がタクシーまで案内した。

    Nhân viên dẫn vị khách say đến mất kiểm soát ra taxi.

  3. 運転者が泥酔していたことが検査で判明した。

    Kiểm tra cho thấy tài xế đã say đến mất khả năng kiểm soát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 泥酔する

    say đến mất kiểm soát

  • 泥酔状態

    trạng thái say đến mất kiểm soát

  • 泥酔した客

    Khách say rượu đã đến quán.

  • 泥酔して倒れる

    Ông ngã xuống đất say rượu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Điều này còn mạnh hơn cả chứng say rượu, và thể hiện mức độ khó khăn trong việc đưa ra phán đoán và vận động cơ thể bình thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「泥酔(でいすい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大きい、または規模が大きい。
  2. 大量の酒で正常な判断や行動ができないほどひどく酔うこと。
  3. 皮膚などにできた、通常とは異なるふくらみや腫れ物。
  4. 会議などで意見・案がすべて出て、もう新たに出るものがない状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 大量の酒で正常な判断や行動ができないほどひどく酔うこと。

Giải thích: 「泥酔」 thường dùng trong cụm 「泥酔する」(say đến mất kiểm soát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1