Nghĩa
Số lượng, khả năng, trạng thái của một người giảm xuống so với trước.
Giải thích
Nó cũng được dùng để chỉ lông vũ, lông cừu, bông và lông chim, được sử dụng trong quần áo và giường ngủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cũng được dùng để chỉ lông vũ, lông cừu, bông và lông chim, được sử dụng trong quần áo và giường ngủ.
Nghĩa chính 1
Số lượng, khả năng, trạng thái của một người giảm xuống so với trước.
Ví dụ
-
需要の減少で工場の生産量が前年よりダウンした。
Sản lượng của nhà máy giảm so với năm trước do nhu cầu giảm, và sản lượng đã giảm so cùng kỳ năm ngoái.
Cách kết hợp thường dùng
-
能力がダウンする
Khả năng giảm dần khi bạn chơi.
Nghĩa khác 2
Máy tính hoặc hệ thống bị ngừng hoạt động và không thể sử dụng được.
Ví dụ
-
アクセスが集中して予約システムが一時ダウンした。
Do lượng truy cập tập trung, hệ thống đặt chỗ đã tạm thời ngừng hoạt động.
Cách kết hợp thường dùng
-
システムがダウンする
Hệ thống sẽ ngừng hoạt động.
Nghĩa khác 3
Lớp lông mềm, giữ ấm tốt phủ cơ thể thủy cầm và các loài tương tự.
Ví dụ
-
軽くて暖かいダウンを使った寝袋を冬山に持っていった。
Tôi mang theo một túi ngủ nhẹ và ấm dùng lông chim làm vải, tôi đã đi lên núi vào mùa đông.
Cách kết hợp thường dùng
-
ダウンを詰める
nhồi lông vũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngữ cảnh của việc sử dụng động từ để chỉ sự giảm xuống hoặc dừng lại và cách dùng danh từ để biểu thị lông vũ khác nhau rõ rệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ダウン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大量の酒で正常な判断や行動ができないほどひどく酔うこと。
- 大きい、または規模が大きい。
- 数値、能力、状態などが以前より下がること。
- 皮膚などにできた、通常とは異なるふくらみや腫れ物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 数値、能力、状態などが以前より下がること。
Giải thích: 「ダウン」 thường dùng trong cụm 「能力がダウンする」(Khả năng giảm dần khi bạn chơi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
