Nghĩa
Chính thức rời khỏi tổ chức, liên minh hoặc chế độ mình từng tham gia.
Giải thích
Thủ tục hội viên, quốc gia v.v. chấm dứt quan hệ thành viên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thủ tục hội viên, quốc gia v.v. chấm dứt quan hệ thành viên.
Nghĩa chính 1
Chính thức rời khỏi tổ chức, liên minh hoặc chế độ mình từng tham gia.
Ví dụ
-
三社が業界団体から脱退した。
Ba công ty đã rút khỏi hiệp hội ngành.
-
組合の脱退手続きを確認する。
Xác nhận thủ tục rút khỏi công đoàn.
-
加盟国の脱退が同盟を揺るがした。
Việc một nước thành viên rút lui làm liên minh chao đảo.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織から脱退する
rút khỏi tổ chức
-
脱退を表明する
tuyên bố rút lui
-
脱退手続き
thủ tục rút khỏi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải vắng mặt tạm thời, từ này chỉ việc chấm dứt chính quan hệ thành viên hoặc gia nhập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脱退(だったい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数値、能力、状態などが以前より下がること。
- 大量の酒で正常な判断や行動ができないほどひどく酔うこと。
- 加入していた組織・同盟・制度から正式に抜けること。
- 大きい、または規模が大きい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 加入していた組織・同盟・制度から正式に抜けること。
Giải thích: 「脱退」 thường dùng trong cụm 「組織から脱退する」(rút khỏi tổ chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
