Nghĩa
Thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc trạng thái xấu.
Giải thích
Cách diễn đạt trang trọng chỉ việc vượt qua suy thoái, khủng hoảng, giai đoạn mới bắt đầu v.v. để chuyển sang trạng thái khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách diễn đạt trang trọng chỉ việc vượt qua suy thoái, khủng hoảng, giai đoạn mới bắt đầu v.v. để chuyển sang trạng thái khác.
Nghĩa chính 1
Thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc trạng thái xấu.
Ví dụ
-
会社は長い赤字経営から脱する。
Công ty thoát khỏi thời gian dài kinh doanh thua lỗ.
-
危機を脱して患者の容体は安定した。
Qua cơn nguy kịch, tình trạng bệnh nhân đã ổn định.
-
初心者の域を脱するには練習が必要だ。
Cần luyện tập để vượt khỏi trình độ người mới bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
危機を脱する
thoát khỏi khủng hoảng
-
不況を脱する
thoát khỏi suy thoái
-
状態から脱する
thoát khỏi một trạng thái
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể dùng cả cấu trúc lấy khủng hoảng làm tân ngữ và cấu trúc chỉ thoát ra từ một trạng thái.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脱する(だっする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難・危険・悪い状態から抜け出す。
- 同じ種類の物を十二個で一組として数える単位。
- 加入していた組織・同盟・制度から正式に抜けること。
- 数値、能力、状態などが以前より下がること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 困難・危険・悪い状態から抜け出す。
Giải thích: 「脱する」 thường dùng trong cụm 「危機を脱する」(thoát khỏi khủng hoảng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
