Nghĩa
Thoát ra ngoài khỏi nơi bị giam giữ hoặc tình huống nguy hiểm.
Giải thích
Hành động thoát khỏi tòa nhà, phương tiện, sự kiểm soát v.v. để tới nơi an toàn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành động thoát khỏi tòa nhà, phương tiện, sự kiểm soát v.v. để tới nơi an toàn.
Nghĩa chính 1
Thoát ra ngoài khỏi nơi bị giam giữ hoặc tình huống nguy hiểm.
Ví dụ
-
乗客は非常口から車外へ脱出した。
Hành khách thoát ra ngoài xe qua cửa khẩn cấp.
-
脱出経路を事前に確認する。
Kiểm tra trước tuyến đường thoát hiểm.
-
捕虜が収容所からの脱出を試みた。
Tù binh tìm cách trốn khỏi trại giam.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物から脱出する
thoát khỏi tòa nhà
-
脱出経路
đường thoát hiểm
-
脱出を試みる
tìm cách thoát ra
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể dùng ẩn dụ cho trạng thái trừu tượng, nhưng nghĩa cơ bản là di chuyển cụ thể ra khỏi địa điểm hoặc nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脱出(だっしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難・危険・悪い状態から抜け出す。
- 閉じ込められた場所・危険な状況から外へ逃げ出すこと。
- 同じ種類の物を十二個で一組として数える単位。
- 加入していた組織・同盟・制度から正式に抜けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 閉じ込められた場所・危険な状況から外へ逃げ出すこと。
Giải thích: 「脱出」 thường dùng trong cụm 「建物から脱出する」(thoát khỏi tòa nhà).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
