benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打診」

Cách đọc
だしん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Khéo léo thăm dò ý định hoặc phản ứng của đối phương trước khi có quyết định chính thức.

Giải thích

Chỉ việc thăm dò ý định không chính thức trước đàm phán và phương pháp gõ khám trong y khoa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc thăm dò ý định không chính thức trước đàm phán và phương pháp gõ khám trong y khoa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Khéo léo thăm dò ý định hoặc phản ứng của đối phương trước khi có quyết định chính thức.

Ví dụ

  1. 会社は彼に次期社長への就任を打診した。

    Công ty đã thăm dò ý kiến anh ấy về việc nhận chức giám đốc nhiệm kỳ tới.

  2. 提携の可能性を相手企業へ打診する。

    Thăm dò công ty đối tác về khả năng hợp tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 就任を打診する

    thăm dò về việc nhận chức

  • 協力を打診する

    thăm dò khả năng hợp tác

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Gõ nhẹ lên cơ thể và chẩn đoán tình trạng bên trong dựa vào âm thanh.

Ví dụ

  1. 医師が胸部を打診して音を確認した。

    Bác sĩ gõ khám ngực và kiểm tra âm thanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 胸部を打診する

    gõ khám lồng ngực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi xác nhận ý định, đây là giai đoạn trước một đề nghị chính thức; đề xuất có thể được thay đổi hoặc rút lại tùy phản ứng của đối phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打診(だしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. すでに十分なものへ付け加えた、不要でかえって価値を損なう部分。
  2. 閉じ込められた場所・危険な状況から外へ逃げ出すこと。
  3. 困難・危険・悪い状態から抜け出す。
  4. 正式決定の前に、相手の意向・反応をそれとなく確かめること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 正式決定の前に、相手の意向・反応をそれとなく確かめること。

Giải thích: 「打診」 thường dùng trong cụm 「就任を打診する」(thăm dò về việc nhận chức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1