Nghĩa
Khéo léo thăm dò ý định hoặc phản ứng của đối phương trước khi có quyết định chính thức.
Giải thích
Chỉ việc thăm dò ý định không chính thức trước đàm phán và phương pháp gõ khám trong y khoa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc thăm dò ý định không chính thức trước đàm phán và phương pháp gõ khám trong y khoa.
Nghĩa chính 1
Khéo léo thăm dò ý định hoặc phản ứng của đối phương trước khi có quyết định chính thức.
Ví dụ
-
会社は彼に次期社長への就任を打診した。
Công ty đã thăm dò ý kiến anh ấy về việc nhận chức giám đốc nhiệm kỳ tới.
-
提携の可能性を相手企業へ打診する。
Thăm dò công ty đối tác về khả năng hợp tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
就任を打診する
thăm dò về việc nhận chức
-
協力を打診する
thăm dò khả năng hợp tác
Nghĩa khác 2
Gõ nhẹ lên cơ thể và chẩn đoán tình trạng bên trong dựa vào âm thanh.
Ví dụ
-
医師が胸部を打診して音を確認した。
Bác sĩ gõ khám ngực và kiểm tra âm thanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
胸部を打診する
gõ khám lồng ngực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi xác nhận ý định, đây là giai đoạn trước một đề nghị chính thức; đề xuất có thể được thay đổi hoặc rút lại tùy phản ứng của đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打診(だしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- すでに十分なものへ付け加えた、不要でかえって価値を損なう部分。
- 閉じ込められた場所・危険な状況から外へ逃げ出すこと。
- 困難・危険・悪い状態から抜け出す。
- 正式決定の前に、相手の意向・反応をそれとなく確かめること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 正式決定の前に、相手の意向・反応をそれとなく確かめること。
Giải thích: 「打診」 thường dùng trong cụm 「就任を打診する」(thăm dò về việc nhận chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
