benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「断続」

Cách đọc
だんぞく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sự việc lặp lại trạng thái gián đoạn rồi tiếp tục.

Giải thích

Mưa, liên lạc, âm thanh v.v. không liên tục mà xảy ra cách quãng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mưa, liên lạc, âm thanh v.v. không liên tục mà xảy ra cách quãng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sự việc lặp lại trạng thái gián đoạn rồi tiếp tục.

Ví dụ

  1. 夜から雨が断続して降っている。

    Từ tối qua mưa lúc rơi lúc tạnh.

  2. 山間部で通信が断続した。

    Liên lạc ở vùng núi bị chập chờn.

  3. 断続的な物音が隣室から聞こえる。

    Có tiếng động ngắt quãng từ phòng bên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 断続して降る

    mưa lúc có lúc không

  • 通信が断続する

    liên lạc chập chờn

  • 断続的に続く

    tiếp tục ngắt quãng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không hoàn toàn dừng cũng không liên tục; việc bắt đầu và gián đoạn thay nhau xảy ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「断続(だんぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が途切れたり続いたりを繰り返すこと。
  2. 体が重く感じられ、動くのがおっくうな状態。
  3. 出来が悪く、価値が低いと評価される作品。
  4. 正式決定の前に、相手の意向・反応をそれとなく確かめること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事が途切れたり続いたりを繰り返すこと。

Giải thích: 「断続」 thường dùng trong cụm 「断続して降る」(mưa lúc có lúc không).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1