Nghĩa
Thái độ dứt khoát hoặc điều gì rõ ràng không thể nghi ngờ.
Giải thích
Phó từ nhấn mạnh quyết tâm, độ chắc chắn mạnh và ưu thế cách biệt lớn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phó từ nhấn mạnh quyết tâm, độ chắc chắn mạnh và ưu thế cách biệt lớn.
Nghĩa chính 1
Thái độ dứt khoát hoặc điều gì rõ ràng không thể nghi ngờ.
Ví dụ
-
不正な要求は断然拒否する。
Kiên quyết từ chối yêu cầu bất chính.
-
その説は断然間違っている。
Lập luận đó hoàn toàn sai.
Cách kết hợp thường dùng
-
断然拒否する
kiên quyết từ chối
-
断然正しい
chắc chắn đúng
Nghĩa khác 2
Sau khi so sánh, mức độ vượt trội áp đảo.
Ví dụ
-
電車の方が断然速くて便利だ。
Đi tàu rõ ràng nhanh và tiện hơn hẳn.
Cách kết hợp thường dùng
-
断然優れている
vượt trội rõ rệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì biểu thị đánh giá mạnh của người nói, khi so sánh khách quan nên bổ sung căn cứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「断然(だんぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が途切れたり続いたりを繰り返すこと。
- 体が重く感じられ、動くのがおっくうな状態。
- 出来が悪く、価値が低いと評価される作品。
- 態度がきっぱりしている、または疑いなく明らかである。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 態度がきっぱりしている、または疑いなく明らかである。
Giải thích: 「断然」 thường dùng trong cụm 「断然拒否する」(kiên quyết từ chối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
