benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弾力」

Cách đọc
だんりょく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tính chất vật bị biến dạng do lực rồi có xu hướng trở lại hình dạng ban đầu.

Giải thích

Chỉ tính đàn hồi của vật liệu và sự linh hoạt trong chế độ hoặc vận hành.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tính đàn hồi của vật liệu và sự linh hoạt trong chế độ hoặc vận hành.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tính chất vật bị biến dạng do lực rồi có xu hướng trở lại hình dạng ban đầu.

Ví dụ

  1. 弾力のある素材が衝撃を吸収する。

    Vật liệu đàn hồi hấp thụ va đập.

  2. 年齢とともに肌の弾力が低下する。

    Độ đàn hồi của da giảm theo tuổi tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弾力がある

    có độ đàn hồi

  • 弾力を失う

    mất tính đàn hồi

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Khoảng linh hoạt có thể điều chỉnh theo tình hình.

Ví dụ

  1. 予算を弾力的に運用する。

    Vận dụng ngân sách linh hoạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弾力的な運用

    vận hành linh hoạt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở nghĩa bóng, từ này chỉ sự linh hoạt cho phép điều chỉnh theo hoàn cảnh trong khi vẫn giữ nguyên tắc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弾力(だんりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 力を加えて変形した物が元へ戻ろうとする性質。
  2. 態度がきっぱりしている、または疑いなく明らかである。
  3. 物事が途切れたり続いたりを繰り返すこと。
  4. 体が重く感じられ、動くのがおっくうな状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 力を加えて変形した物が元へ戻ろうとする性質。

Giải thích: 「弾力」 thường dùng trong cụm 「弾力がある」(có độ đàn hồi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1