Nghĩa
Một phần nhỏ của vật hoặc thông tin bị vỡ hay tách ra.
Giải thích
Mảnh vật chất, ký ức, lời khai v.v. không hoàn chỉnh, tách khỏi toàn thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mảnh vật chất, ký ức, lời khai v.v. không hoàn chỉnh, tách khỏi toàn thể.
Nghĩa chính 1
Một phần nhỏ của vật hoặc thông tin bị vỡ hay tách ra.
Ví dụ
-
遺跡から陶器の断片が見つかった。
Một mảnh gốm được tìm thấy tại di tích.
-
証言の断片をつなぎ事件を再現する。
Nối các mảnh lời khai để tái dựng vụ án.
-
幼い頃の記憶が断片として残っている。
Ký ức thời thơ ấu còn lại dưới dạng những mảnh rời rạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
断片を集める
thu thập mảnh vỡ
-
記憶の断片
mảnh ký ức
-
断片的な情報
thông tin rời rạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đó chỉ là phần nhỏ không trực tiếp thể hiện toàn cảnh, nên cần thận trọng khi kết luận chỉ từ các mảnh rời rạc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「断片(だんぺん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大量の物やデータをまとめて放出・出力すること。
- 壊れたり分かれたりした物・情報の小さな一部分。
- 力を加えて変形した物が元へ戻ろうとする性質。
- 態度がきっぱりしている、または疑いなく明らかである。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 壊れたり分かれたりした物・情報の小さな一部分。
Giải thích: 「断片」 thường dùng trong cụm 「断片を集める」(thu thập mảnh vỡ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
