Nghĩa
Từ thân mật để phụ nữ gọi chồng mình hoặc chồng người khác.
Giải thích
Chủ yếu là từ khẩu ngữ chỉ chồng; cũng là kính xưng cổ đối với chủ hoặc khách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu là từ khẩu ngữ chỉ chồng; cũng là kính xưng cổ đối với chủ hoặc khách.
Nghĩa chính 1
Từ thân mật để phụ nữ gọi chồng mình hoặc chồng người khác.
Ví dụ
-
彼女の旦那は料理が得意だ。
Chồng cô ấy nấu ăn rất giỏi.
-
旦那さんも一緒に式へ参加した。
Chồng chị cũng tham dự buổi lễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
うちの旦那
chồng nhà tôi
-
旦那さん
ông xã
Nghĩa khác 2
Chủ cửa hàng, chủ nhà hoặc cách gọi một người đàn ông.
Ví dụ
-
昔の職人は店主を旦那と呼んだ。
Thợ thủ công ngày xưa gọi chủ cửa hàng bằng từ này.
Cách kết hợp thường dùng
-
旦那と呼ぶ
gọi là ông chủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng chỉ chồng mang tính thân mật; tùy đối tượng nên dùng từ trung tính hoặc kính trọng hơn. Trong lịch sử, từ này còn có nghĩa là người bảo trợ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「旦那(だんな)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 壊れたり分かれたりした物・情報の小さな一部分。
- 女性が自分または他人の夫を指すくだけた語。
- 大量の物やデータをまとめて放出・出力すること。
- 力を加えて変形した物が元へ戻ろうとする性質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 女性が自分または他人の夫を指すくだけた語。
Giải thích: 「旦那」 thường dùng trong cụm 「うちの旦那」(chồng nhà tôi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
