benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「旦那」

Cách đọc
だんな
Từ loại
noun

Nghĩa

Từ thân mật để phụ nữ gọi chồng mình hoặc chồng người khác.

Giải thích

Chủ yếu là từ khẩu ngữ chỉ chồng; cũng là kính xưng cổ đối với chủ hoặc khách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu là từ khẩu ngữ chỉ chồng; cũng là kính xưng cổ đối với chủ hoặc khách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Từ thân mật để phụ nữ gọi chồng mình hoặc chồng người khác.

Ví dụ

  1. 彼女の旦那は料理が得意だ。

    Chồng cô ấy nấu ăn rất giỏi.

  2. 旦那さんも一緒に式へ参加した。

    Chồng chị cũng tham dự buổi lễ.

Cách kết hợp thường dùng

  • うちの旦那

    chồng nhà tôi

  • 旦那さん

    ông xã

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chủ cửa hàng, chủ nhà hoặc cách gọi một người đàn ông.

Ví dụ

  1. 昔の職人は店主を旦那と呼んだ。

    Thợ thủ công ngày xưa gọi chủ cửa hàng bằng từ này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旦那と呼ぶ

    gọi là ông chủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng chỉ chồng mang tính thân mật; tùy đối tượng nên dùng từ trung tính hoặc kính trọng hơn. Trong lịch sử, từ này còn có nghĩa là người bảo trợ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「旦那(だんな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 壊れたり分かれたりした物・情報の小さな一部分。
  2. 女性が自分または他人の夫を指すくだけた語。
  3. 大量の物やデータをまとめて放出・出力すること。
  4. 力を加えて変形した物が元へ戻ろうとする性質。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 女性が自分または他人の夫を指すくだけた語。

Giải thích: 「旦那」 thường dùng trong cụm 「うちの旦那」(chồng nhà tôi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1