Nghĩa
Bề mặt bên trong lộ ra khi cắt một vật.
Giải thích
Chỉ mặt cắt thể hiện cấu trúc bên trong và một mặt của tổng thể phức tạp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mặt cắt thể hiện cấu trúc bên trong và một mặt của tổng thể phức tạp.
Nghĩa chính 1
Bề mặt bên trong lộ ra khi cắt một vật.
Ví dụ
-
岩石の断面を顕微鏡で観察する。
Quan sát mặt cắt đá bằng kính hiển vi.
-
建物の断面図から階高を確認した。
Xác nhận chiều cao tầng từ bản vẽ mặt cắt tòa nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
断面を観察する
quan sát mặt cắt
-
断面図
bản vẽ mặt cắt
Nghĩa khác 2
Một phương diện của xã hội, con người v.v.
Ví dụ
-
調査は都市生活の一断面を示している。
Khảo sát cho thấy một phương diện của đời sống đô thị.
Cách kết hợp thường dùng
-
社会の断面
một mặt của xã hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở nghĩa bóng, từ này không chỉ toàn thể mà chỉ một phương diện được cắt ra để nhìn thấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「断面(だんめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 女性が自分または他人の夫を指すくだけた語。
- 壊れたり分かれたりした物・情報の小さな一部分。
- 物体を切った時に現れる内部の面。
- 大量の物やデータをまとめて放出・出力すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物体を切った時に現れる内部の面。
Giải thích: 「断面」 thường dùng trong cụm 「断面を観察する」(quan sát mặt cắt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
